hay ho

hay ho

Một người bạn kể một câu chuyện hay ho trong quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tốt đẹp, thú vị, hấp dẫn: "Hay ho" thường được dùng để miêu tả một điều đó được cho tốt, đáng giá hoặc thú vị.
    • Mang nghĩa mỉa mai, châm biếm: Trong nhiều ngữ cảnh, "hay ho" được dùng với sắc thái mỉa mai, chế giễu để ám chỉ một việc đó thực ra không hay ho, không tốt đẹp như bề ngoài hoặc như người ta nói.
dụ sử dụng
  • Dùng với nghĩa tích cực (ít phổ biến hơn):
    • Anh ta kể toàn những chuyện hay ho. (Anh ấy kể toàn những chuyện thú vị.)
  • Dùng với nghĩa mỉa mai, phủ định (rất phổ biến):
    • Việc hay ho anh phải giấu vậy? (Việc tốt đẹp/không hay ho anh phải giấu vậy?)
    • Cái trò hay ho lừa người ta thế? (Cái trò chẳng hay ho mà lại đi lừa người ta thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "... hay ho đâu": Cấu trúc phủ định, nhấn mạnh việc không đáng giá, thú vị.
    • Chuyện đó hay ho đâu bàn tán mãi. (Chuyện đó chẳng đáng bàn tán mãi thế.)
  • Dùng trong câu hỏi tu từ: Thường để chất vấn, bày tỏ sự hoài nghi hoặc chế giễu.
    • Lại đi làm trò hay ho nữa đây? (Lại định làm một trò chẳng ra gì nữa đây?)
Biến thể từ gần giống
  • Hay (tính từ): Tốt, thú vị, giỏi. (Nghĩa cơ bản, không mang sắc thái mỉa mai như "hay ho").
    • Bài hát này rất hay. (Bài hát này rất hay.)
  • Ho (thán từ): Từ cổ, ít dùng độc lập, thường kết hợp với "hay" tạo thành "hay ho" để nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Tốt đẹp: (Khi dùng với nghĩa tích cực).
  • Đáng giá: (Khi dùng với nghĩa tích cực).
  • Ra gì: (Khi dùng với nghĩa mỉa mai, phủ định. dụ: "Việc chẳng ra gì").
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Chuyện hay ho: Thường ám chỉ những chuyện không đứng đắn, chuyện tầm phào hoặc chuyện đáng ngờ.
    • Đừng dính vào mấy chuyện hay ho ấy. (Đừng dính vào mấy chuyện không đứng đắn/phiền phức ấy.)
  • Trò hay ho: Ám chỉ một trò láu cá, gian xảo hoặc trò không tốt.
    • lại bày trò hay ho đây? ( lại định bày trò láu cá/gian xảo đây?)